Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
24
Số lần phạm lỗi
18
Bảng xếp hạng
European North Basketball League 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 8 | 7 | 0 | 1 | 734-644 | 90 | 15 | TBTTT |
European North Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 8 | 7 | 0 | 1 | 734-644 | 90 | 15 | TBTTT |
7 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 8 | 5 | 0 | 3 | 716-622 | 94 | 13 | TTBTB |
European North Basketball League 25/26, Group C
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 8 | 5 | 0 | 3 | 716-622 | 94 | 13 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
CSODZW
Đã thắng
Đã thắng





