Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 16 | 14 | 2347-2382 | -35 | 46 | BBTTT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 19 | 11 | 2641-2417 | 224 | 49 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 16 | 14 | 2347-2382 | -35 | 46 | BBTTT |