Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 13 | 17 | 2302-2325 | -23 | 43 | BBBBT |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 13 | 17 | 2302-2325 | -23 | 43 | BBBBT |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |