Thống Kê Mùa Giải
HGEHAH
HGEHAH
76.8Points76.5
36Rebounds33.1
17.6Assists19.4
5.7Steals7.3
1.8Blocks2.7
12.3Turnovers12.3
62.3Field Goals Attempted59.2
43%Field Goal Percentage47%
26Three Pointers Attempted24.6
35%Three Point Percentage37%
18.5Free Throws Attempted16.8
74%Free Throw Percentage69%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 24 | 13 | 11 | 1966-1904 | 62 | 37 | TBTTB |
12 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 24 | 6 | 18 | 1961-2138 | -177 | 30 | BTTBT |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Holon BC | 29 | 16 | 13 | 2357-2321 | 36 | 45 | TBTTB |
Super League, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hapoel Galil Elyon | 30 | 10 | 20 | 2469-2598 | -129 | 40 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của19





