Tổng quan
Kết thúc


Chicago White Sox


Washington
1
0
0
2
0
0
3
3
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
1
0
9
0
0
R
4
0
title
H
7
4
E
1
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 27.0 | -26 | 0.00 | 3-7 | -1 | 0 | 38-43 | 33-48 | BBTTB |
30 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 41 | 121 | 0.253 | 57.0 | -56 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 23-58 | 18-63 | TTBTT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 41 | 121 | 0.253 | 53.0 | -52 | 45.00 | 5-5 | 2 | 0 | 23-58 | 18-63 | TTBTT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 41 | 121 | 0.253 | 51.5 | -44 | 45.00 | 5-5 | 2 | 0 | 23-58 | 18-63 | TTBTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 27.0 | -26 | 18.00 | 3-7 | -1 | 0 | 38-43 | 33-48 | BBTTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 71 | 91 | 0.438 | 24.0 | -17 | 18.00 | 3-7 | -1 | 0 | 38-43 | 33-48 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
CWSWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31



