Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 18 | 14 | 4 | 1527-1414 | 113 | 32 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() Dinamo București | 18 | 6 | 12 | 1399-1435 | -36 | 24 | BTTBT |
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Dinamo București | 16 | 9 | 7 | 1243-1159 | 84 | 25 | BTTBT |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 16 | 14 | 2 | 1386-1201 | 185 | 30 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của27





