Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 28 | 23 | 5 | 2482-2156 | 326 | 51 | TBBTT |
2 | ![]() ![]() Dinamo București | 28 | 20 | 8 | 2437-2293 | 144 | 48 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 27 | từ {năm}
ORADBU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của27





