Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 14 | 6 | 1445-1358 | 87 | 34 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 20 | 4 | 16 | 1154-1431 | -277 | 24 | BBBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 14 | 6 | 1445-1358 | 87 | 34 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 20 | 4 | 16 | 1154-1431 | -277 | 24 | BBBBB |