01
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Copenhagen
|
Sức chứa
29000
5
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 6
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

BDI

NJA
12Số lần thắng14
40Bàn thắng46
30Số bàn thắng44
10Cả hai đội ghi bàn15
11Không ghi bàn6
12Số Trận Giữ Sạch Lưới8

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
4
Broendby IF
2210483122934
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
3
FC Nordsjælland
29143124644245
5
Broendby IF
291251240301041

Sô trận đã đấu - 80 |  từ {năm}

BDI

NJA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
45(56‏%)
18(23‏%)
17(21‏%)
Chiến thắng lớn nhất
150
Tổng số bàn thắng
88
1,88
Số bàn thắng trung bình
1,1
47‏%
(45)
Dẫn trước ở H1
45‏%
(11)
48‏%
(23)
Hoà ở H1
48‏%
(23)
45‏%
(11)
Thua ở H1
47‏%
(45)