Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 18 | 10 | 8 | 1475-1435 | 40 | 28 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Sibiu | 18 | 7 | 11 | 1445-1481 | -36 | 25 | BTBBB |
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 16 | 12 | 4 | 1333-1170 | 163 | 28 | TBTTT |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sibiu | 16 | 9 | 7 | 1248-1246 | 2 | 25 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của23





