Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 30 | 14 | 16 | 2642-2632 | 10 | 44 | TTBBB |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 13 | 17 | 2302-2325 | -23 | 43 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 30 | 14 | 16 | 2642-2632 | 10 | 44 | TTBBB |
10 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 30 | 13 | 17 | 2302-2325 | -23 | 43 | BBBBT |