Bảng xếp hạng|Giải bóng rổ KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 14 | 16 | 2589-2569 | 20 | 44 | BBBBT |
10 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 13 | 17 | 2504-2487 | 17 | 43 | BBTTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kk Dynamic | 30 | 14 | 16 | 2589-2569 | 20 | 44 | BBBBT |
10 | ![]() ![]() Bkk Radnicki Belgrade | 30 | 13 | 17 | 2504-2487 | 17 | 43 | BBTTB |