Ngày thi đấu 1
|
05
Tháng 10,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
75
:
82
12
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 16
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng rổ KLS

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Vrsac
302552628-239723155
2
Kk Zlatibor
302192647-240424351
3
Vojvodina
302192544-224729751
4
Sloboda
302192536-234519151
5
Zemun
3020102594-246712750
6
KK Sombor
3019112728-257914949
7
OKK Beograd
3018122659-25877248
8
SPD Radnicki Kragujevac
3016142455-2469-1446
9
Kk Dynamic
3014162589-25692044
10
Bkk Radnicki Belgrade
3013172504-24871743
11
Sloga Kraljevo
3012182419-2585-16642
12
Kk Tamis
3011192419-2561-14241
13
Kk Cacak 94
3010202411-2455-4440
14
Kk Metalac
309212343-2473-13039
15
Mladost SP
309212365-2570-20539
16
Okk Novi Pazar
301292230-2876-64631

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kk Dynamic
Bkk Radnicki Belgrade

Những trận kế tiếp - Kk Dynamic

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Bkk Radnicki Belgrade

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

DYNBKK
Tài 125.5
100‏%
85.97
100‏%
82.27
Tài 145.5
90‏%
85.97
93‏%
82.27
Tài 165.5
57‏%
85.97
40‏%
82.27
Tài 185.5
27‏%
85.97
7‏%
82.27
Tài 200.5
3‏%
85.97
0‏%
82.27
Tài 225.5
0‏%
85.97
0‏%
82.27
Xỉu 125.5
0‏%
85.97
0‏%
82.27
Xỉu 145.5
10‏%
85.97
7‏%
82.27
Xỉu 165.5
43‏%
85.97
60‏%
82.27
Xỉu 185.5
73‏%
85.97
93‏%
82.27
Xỉu 200.5
97‏%
85.97
100‏%
82.27
Xỉu 225.5
100‏%
85.97
100‏%
82.27