Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 19 | 15 | 2759-2732 | 27 | 1.01 | 0.559 | BBBBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 10 | 24 | 2452-2652 | -200 | 0.925 | 0.294 | BBTBT |