Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Chicago | 92 | 70 | 0.568 | 5.0 | -4 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 50-31 | 42-39 | TBTTT |
26 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago | 92 | 70 | 0.568 | 5.0 | -4 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 50-31 | 42-39 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Chicago | 92 | 70 | 0.568 | 5.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 50-31 | 42-39 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -11 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 2625 | từ {năm}
PITCHC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





