Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Chicago | 92 | 70 | 0.568 | 5.0 | -4 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 50-31 | 42-39 | TBTTT |
28 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 31.0 | -30 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago | 92 | 70 | 0.568 | 5.0 | -4 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 50-31 | 42-39 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 31.0 | -30 | 17.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Chicago | 92 | 70 | 0.568 | 5.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 50-31 | 42-39 | TBTTT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 30.0 | -16 | 17.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 661 | từ {năm}
CHCWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





