Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 13 | 0.552 | 4.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 8-7 | BTTBB |
19 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 13 | 0.552 | 4.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 8-7 | BTTBB |
12 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 13 | 0.552 | 2.5 | 135 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 8-6 | 8-7 | BTTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 132 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 667 | từ {năm}
PITWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





