Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
4
17
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 10 | 10 | 1297-1286 | 11 | 30 | BTTTB |
8 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 20 | 9 | 11 | 1346-1369 | -23 | 29 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SODCER
Đã thắng
Đã thắng





