Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 10 | 3 | 7 | 657-719 | -62 | 13 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
CERSOD
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 10 | 3 | 7 | 657-719 | -62 | 13 | BBBBT |