Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 9 | 2 | 7 | 523-633 | -110 | 11 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
ADRCER
Đã thắng
Đã thắng





