Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
2
13
Số lần phạm lỗi
18
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 20 | 9 | 11 | 1346-1369 | -23 | 29 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 6 | 14 | 1262-1545 | -283 | 26 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
CERSAN
Đã thắng
Đã thắng





