Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
24
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 27 | 22 | 5 | 2362-1960 | 402 | 49 | BTTTT |
2 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 22 | 5 | 2315-2022 | 293 | 49 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
ILIKRK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





