Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
6
25
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
KRKILI
KRKILI
72Points80.3
28.5Rebounds30.3
14.7Assists16.6
5.7Steals6
2.2Blocks1.9
11.4Turnovers11.8
56.8Field Goals Attempted62.9
42%Field Goal Percentage45%
26.7Three Pointers Attempted24
30%Three Point Percentage32%
21Free Throws Attempted22.2
80%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Krka | 16 | 5 | 11 | 1271-1321 | -50 | 21 | TBTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KD Ilirija | 16 | 5 | 11 | 1298-1395 | -97 | 21 | BTBBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Krka | 26 | 10 | 16 | 2046-2097 | -51 | 36 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() KD Ilirija | 26 | 10 | 16 | 2177-2256 | -79 | 36 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
KRKILI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





