Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
3
23
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
ILIKRK
ILIKRK
80.3Points72
30.3Rebounds28.5
16.6Assists14.7
6Steals5.7
1.9Blocks2.2
11.8Turnovers11.4
62.9Field Goals Attempted56.8
45%Field Goal Percentage42%
24Three Pointers Attempted26.7
32%Three Point Percentage30%
22.2Free Throws Attempted21
73%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() KK Krka | 16 | 5 | 11 | 1271-1321 | -50 | 21 | TBTBT |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KD Ilirija | 16 | 5 | 11 | 1298-1395 | -97 | 21 | BTBBT |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Krka | 26 | 10 | 16 | 2046-2097 | -51 | 36 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() KD Ilirija | 26 | 10 | 16 | 2177-2256 | -79 | 36 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
ILIKRK
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





