Bảng Xếp Hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
29 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 34 | 39 | 9 | 77 | 30 | 212-259 | 4-3 | 4-5-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
7 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 34 | 39 | 9 | 77 | 30 | 212-259 | 4-3 | 4-5-1 | 1 | BBTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 35 | 27 | 20 | 90 | 30 | 225-247 | 5-9 | 6-2-2 | -2 | TTTBB |
14 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 34 | 39 | 9 | 77 | 30 | 212-259 | 4-3 | 4-5-1 | 1 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 291 | từ {năm}
LACGY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





