Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
30 | ![]() ![]() Calgary | 74 | 31 | 35 | 8 | 70 | 27 | 191-234 | 4-3 | 6-3-1 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Calgary | 74 | 31 | 35 | 8 | 70 | 27 | 191-234 | 4-3 | 6-3-1 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
14 | ![]() ![]() Calgary | 74 | 31 | 35 | 8 | 70 | 27 | 191-234 | 4-3 | 6-3-1 | -1 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
CGYUTA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





