Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
23 | ![]() ![]() Nashville | 74 | 34 | 31 | 9 | 77 | 30 | 220-246 | 4-1 | 5-4-1 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
5 | ![]() ![]() Nashville | 74 | 34 | 31 | 9 | 77 | 30 | 220-246 | 4-1 | 5-4-1 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 74 | 38 | 30 | 6 | 82 | 38 | 235-212 | 0-0 | 4-5-1 | 1 | BTBBT |
10 | ![]() ![]() Nashville | 74 | 34 | 31 | 9 | 77 | 30 | 220-246 | 4-1 | 5-4-1 | -3 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
UTANSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





