Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
18
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
HTAMON
HTAMON
86Points83.2
32Rebounds31.9
17.2Assists19.3
5.9Steals6.3
2.6Blocks2.6
11.8Turnovers10
61.6Field Goals Attempted60.2
51%Field Goal Percentage48%
23.9Three Pointers Attempted22.7
37%Three Point Percentage35%
17.5Free Throws Attempted21.3
80%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 38 | 23 | 15 | 3329-3211 | 118 | 1.037 | 0.605 | TTBTB |
8 | ![]() ![]() AS Monaco | 38 | 22 | 16 | 3417-3282 | 135 | 1.041 | 0.579 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
HTAMON
Đã thắng
Đã thắng





