Ngày thi đấu 6
|
23
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
Sofia
Kết thúc
85
:
77
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
5
18
Số lần phạm lỗi
23
85
77
27
18
17
16
18
29
23
14
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

HTA

MON
86Points83.2
32Rebounds31.9
17.2Assists19.3
5.9Steals6.3
2.6Blocks2.6
11.8Turnovers10
61.6Field Goals Attempted60.2
51%Field Goal Percentage48%
23.9Three Pointers Attempted22.7
37%Three Point Percentage35%
17.5Free Throws Attempted21.3
80%Free Throw Percentage80%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
6
Hapoel Tel Aviv
3823153329-32111181.0370.605
8
AS Monaco
3822163417-32821351.0410.579

Sô trận đã đấu - 3 |  từ {năm}

HTA

MON
Đã thắng
Đã thắng
2(67‏%)
1(33‏%)
Chiến thắng lớn nhất
266
Total Points
277
88,7
Số điểm trung bình
92,3