Ngày thi đấu 11
|
13
Tháng 11,2025
Kết thúc
89
:
83
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
4
14
Số lần phạm lỗi
22
89
83
25
18
28
25
18
25
18
15
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

MTA

BVG
87.8Points86.3
34.9Rebounds32.6
19.4Assists18.4
6.6Steals5.9
2.3Blocks2.6
11.9Turnovers12.8
65.7Field Goals Attempted62.8
46%Field Goal Percentage48%
27.8Three Pointers Attempted27.3
35%Three Point Percentage35%
22Free Throws Attempted20.6
80%Free Throw Percentage81%

Bảng xếp hạng|
Giải Euroleague

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
12
Maccabi Tel Aviv F.C.
3818203386-3486-1000.9710.474
18
Vitoria
3813253321-3483-1620.9530.342

Sô trận đã đấu - 36 |  từ {năm}

MTA

BVG
Đã thắng
Đã thắng
18(50‏%)
18(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2993
Total Points
2968
83,1
Số điểm trung bình
82,4