Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
14
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
MTABVG
MTABVG
87.8Points86.3
34.9Rebounds32.6
19.4Assists18.4
6.6Steals5.9
2.3Blocks2.6
11.9Turnovers12.8
65.7Field Goals Attempted62.8
46%Field Goal Percentage48%
27.8Three Pointers Attempted27.3
35%Three Point Percentage35%
22Free Throws Attempted20.6
80%Free Throw Percentage81%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 38 | 18 | 20 | 3386-3486 | -100 | 0.971 | 0.474 | TBBBB |
18 | ![]() ![]() Vitoria | 38 | 13 | 25 | 3321-3483 | -162 | 0.953 | 0.342 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
MTABVG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





