Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 8 | 0.667 | 0.5 | 138 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 9-3 | 7-5 | BBTBB |
21 | ![]() ![]() Washington | 11 | 14 | 0.44 | 6.0 | 132 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 3-9 | 8-5 | BTBTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 8 | 0.667 | 0.5 | 138 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 9-3 | 7-5 | BBTBB |
12 | ![]() ![]() Washington | 11 | 14 | 0.44 | 6.0 | 132 | 3.50 | 4-6 | -1 | 0 | 3-9 | 8-5 | BTBTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 11 | 14 | 0.44 | 6.0 | 135 | 3.50 | 4-6 | -1 | 0 | 3-9 | 8-5 | BTBTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 16 | 8 | 0.667 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 9-3 | 7-5 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 539 | từ {năm}
WSHLAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





