Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
7
19
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 26 | 17 | 9 | 2169-2027 | 142 | 43 | TTBTB |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 26 | 18 | 8 | 2136-1848 | 288 | 44 | BTBTB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() MZT Skopje Aerodrom | 22 | 19 | 3 | 1735-1534 | 201 | 40 | BTBTB |
9 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 22 | 9 | 13 | 1829-1792 | 37 | 31 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
MZTRAS
Đã thắng
Đã thắng





