Ngày thi đấu 21
|
29
Tháng 3,2026
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
7
19
Số lần phạm lỗi
24
97
93
13
20
29
23
20
15
19
23
16
12
Đội
1
2
3
4
HPh

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
Rabotnicki Skopje
261792169-202714243
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
MZT Skopje Aerodrom
261882136-184828844
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731

Sô trận đã đấu - 5 |  từ {năm}

MZT

RAS
Đã thắng
Đã thắng
5(100‏%)
0(0‏%)
Chiến thắng lớn nhất
-
416
Total Points
366
83,2
Số điểm trung bình
73,2