Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
7
22
Số lần phạm lỗi
30
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 25 | 17 | 8 | 2096-1937 | 159 | 42 | BTTBT |
4 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 25 | 12 | 13 | 2009-2068 | -59 | 37 | BBBBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 22 | 9 | 13 | 1829-1792 | 37 | 31 | BTTBT |
10 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 22 | 8 | 14 | 1722-1778 | -56 | 30 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
RASFEN
Đã thắng
Đã thắng





