Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
27
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 28 | 23 | 5 | 2482-2156 | 326 | 51 | TBBTT |
8 | ![]() ![]() Timișoara | 28 | 15 | 13 | 2481-2403 | 78 | 43 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 38 | từ {năm}
TIMORA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của38





