Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
18
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
LMSRYV
LMSRYV
66.9Points72.2
28.4Rebounds32.3
13.5Assists13.9
6.6Steals5.5
2.9Blocks3.8
8.9Turnovers10.2
52.4Field Goals Attempted51.7
47%Field Goal Percentage46%
20.4Three Pointers Attempted23.7
38%Three Point Percentage36%
15.2Free Throws Attempted21.2
64%Free Throw Percentage76%
Group Table
Champions League, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 4 | 2 | 564-534 | 30 | 1.056 | 0.667 | 10 | BBTTT |
Champions League 25/26, Group H
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Le Mans | 6 | 2 | 4 | 484-460 | 24 | 1.052 | 0.333 | 8 | TTBBT |
Champions League 25/26, Group I
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rytas Vilnius | 6 | 4 | 2 | 560-508 | 52 | 1.102 | 0.667 | 10 | BBTTT |
3 | ![]() ![]() Le Mans | 6 | 4 | 2 | 538-527 | 11 | 1.021 | 0.667 | 10 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
LMSRYV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





