04
Tháng 2,2026
Kết thúc
78
:
72
3
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 4
40
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
5
18
Số lần phạm lỗi
22
78
72
17
18
15
25
25
12
21
17
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

LMS

RYV
66.9Points72.2
28.4Rebounds32.3
13.5Assists13.9
6.6Steals5.5
2.9Blocks3.8
8.9Turnovers10.2
52.4Field Goals Attempted51.7
47%Field Goal Percentage46%
20.4Three Pointers Attempted23.7
38%Three Point Percentage36%
15.2Free Throws Attempted21.2
64%Free Throw Percentage76%

Group Table

Champions League, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642564-534301.0560.66710
Champions League 25/26, Group H
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Le Mans
624484-460241.0520.3338
Champions League 25/26, Group I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642560-508521.1020.66710
3
Le Mans
642538-527111.0210.66710

Sô trận đã đấu - 6 |  từ {năm}

LMS

RYV
Đã thắng
Đã thắng
1(17‏%)
5(83‏%)
Chiến thắng lớn nhất
397
Total Points
507
66,2
Số điểm trung bình
84,5