Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 26 | 18 | 8 | 2112-1943 | 169 | 44 | BTTTT |
4 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 26 | 12 | 14 | 2072-2144 | -72 | 38 | BBBTB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 22 | 10 | 12 | 1788-1755 | 33 | 32 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 22 | 8 | 14 | 1722-1778 | -56 | 30 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
FENMKK
Đã thắng
Đã thắng





