Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Thống Kê Mùa Giải
SPSFMP
SPSFMP
78Points77.2
31.8Rebounds29.5
16.7Assists13.8
4.7Steals6.8
2.7Blocks2.7
13.2Turnovers12.1
58.3Field Goals Attempted57.8
47%Field Goal Percentage46%
22.9Three Pointers Attempted22
38%Three Point Percentage33%
20.5Free Throws Attempted22.6
73%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 16 | 6 | 10 | 1325-1385 | -60 | 22 | TTTBB |
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 16 | 8 | 8 | 1329-1334 | -5 | 24 | TBBTB |
ABA Liga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Spartak Subotica | 26 | 14 | 12 | 2112-2084 | 28 | 40 | TBBTB |
3 | ![]() ![]() FMP Belgrade | 25 | 11 | 14 | 2086-2095 | -9 | 36 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
SPSFMP
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





