Tổng Quan Trận Đấu
0
0
0
0
6
8
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
OBKRAN
OBKRAN
11Số lần thắng8
47Bàn thắng30
54Số bàn thắng40
23Cả hai đội ghi bàn14
3Không ghi bàn10
4Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | -10 | 27 | TBTBT |
9 | ![]() ![]() Randers FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 | 26 | HBBHB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 29 | 11 | 7 | 11 | 47 | 54 | -7 | 40 | TBTBT |
4 | ![]() ![]() Randers FC | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 40 | -10 | 31 | HBBHB |
Sô trận đã đấu - 65 | từ {năm}
OBKRAN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
82
Tổng số bàn thắng
69
1,26
Số bàn thắng trung bình
1,06
63%
(27)
Dẫn trước ở H1
38%
(13)
52%
(25)
Hoà ở H1
52%
(25)
38%
(13)
Thua ở H1
63%
(27)
Lần gặp gần nhất
1-5của65





