Tổng Quan Trận Đấu
2
0
0
0
4
3
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
RANSIL
RANSIL
8Số lần thắng9
30Bàn thắng37
40Số bàn thắng57
14Cả hai đội ghi bàn16
10Không ghi bàn11
9Số Trận Giữ Sạch Lưới3
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Randers FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 | 26 | HBBHB |
11 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | BTHTT |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 29 | 9 | 6 | 14 | 37 | 57 | -20 | 33 | BTHTT |
4 | ![]() ![]() Randers FC | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 40 | -10 | 31 | HBBHB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
RANSIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
59
Tổng số bàn thắng
63
1,28
Số bàn thắng trung bình
1,37
67%
(15)
Dẫn trước ở H1
46%
(13)
61%
(18)
Hoà ở H1
61%
(18)
46%
(13)
Thua ở H1
67%
(15)
Lần gặp gần nhất
1-5của46





