Tổng Quan Trận Đấu
1
2
0
0
4
3
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
SILOBK
SILOBK
9Số lần thắng11
37Bàn thắng47
57Số bàn thắng54
16Cả hai đội ghi bàn23
11Không ghi bàn3
3Số Trận Giữ Sạch Lưới4
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | -10 | 27 | TBTBT |
11 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | BTHTT |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Odense Boldklub | 29 | 11 | 7 | 11 | 47 | 54 | -7 | 40 | TBTBT |
3 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 29 | 9 | 6 | 14 | 37 | 57 | -20 | 33 | BTHTT |
Sô trận đã đấu - 71 | từ {năm}
SILOBK
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
90
Tổng số bàn thắng
99
1,27
Số bàn thắng trung bình
1,39
73%
(11)
Dẫn trước ở H1
45%
(20)
52%
(21)
Hoà ở H1
52%
(21)
45%
(20)
Thua ở H1
73%
(11)
Lần gặp gần nhất
1-5của71





