Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 38 | 28 | 10 | 3101-2735 | 366 | 1.134 | 0.737 | TTTBT |
5 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 38 | 28 | 10 | 3324-3002 | 322 | 1.107 | 0.737 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
BRAFLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





