Bảng Xếp Hạng
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng K
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 3 | 3 | 498-426 | 72 | BBBTT |
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng N
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Galatasaray | 4 | 2 | 493-414 | 79 | BTTBT |
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng F
# | Đội | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Galatasaray | 7 | 3 | 867-789 | 78 | 1.099 | 0.7 | BTTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của50





