1/8
|
01
Tháng 3,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
93
:
65
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Cúp Châu Âu 15/16, Bảng G
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
FC Bayern Munich
42476-45422
2
Bandirma
42487-45532
3
Bilbao
33483-46419
4
Ulm Basketball
15435-508-73
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng H
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Canaria
51531-44091
2
SIG Strasbourg
42464-4568
3
BC Avtodor Saratov
33531-540-9
4
Hapoel Jerusalem
06455-545-90
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng I
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Baskets Oldenburg
42494-4904
2
Limoges
33494-46727
3
Valencia
33474-46212
4
PAOK
24425-468-43
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng J
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Olimpia Milano
42474-44232
2
Alba Berlin
33447-43314
3
Aris
33429-438-9
4
N. Klaipeda
24409-446-37
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng K
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Aquila Basket Trento
42470-4673
2
Karsiyaka Basket
33498-42672
3
Trabzonspor
33450-465-15
4
Reggiana
24454-514-60
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng L
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
BC Zenit Saint Petersburg
42479-4709
2
Basket Zielona Gora
33458-463-5
3
MHP Riesen Ludwigsburg
33477-4689
4
Venezia
24461-474-13
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng M
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Uniks Kazan
60495-44946
2
BC Nizhny Novgorod
33490-4828
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
24469-494-25
4
KK Cedevita Olimpija
15440-469-29
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng N
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Galatasaray
42493-41479
2
Zaragoza
42480-45129
3
Sassari
33463-480-17
4
Szolnoki Olaj KK
15403-494-91
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng E
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
BC Zenit Saint Petersburg
82820-746741.0990.8
2
BC Avtodor Saratov
73947-8391081.1290.7
3
PAOK
55773-831-580.930.5
4
Szolnoki Olaj KK
46763-827-640.9230.4
5
Besiktas JK
46810-842-320.9620.4
6
Rytas Vilnius
28856-884-280.9680.2
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng F
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Galatasaray
73867-789781.0990.7
2
N. Klaipeda
64829-807221.0270.6
3
BC Nizhny Novgorod
64801-780211.0270.6
4
Hapoel Jerusalem
55808-798101.0130.5
5
AEK Athens
55794-812-180.9780.5
6
Oktyabr
19797-910-1130.8760.1
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng A
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Bilbao
82856-7291271.1740.8
2
Aquila Basket Trento
73875-827481.0580.7
3
KK Cedevita Olimpija
55799-828-290.9650.5
4
Baskets Oldenburg
46764-820-560.9320.4
5
Nanterre 92
46772-801-290.9640.4
6
Baskets Bonn
28838-899-610.9320.2
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng B
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Canaria
82839-752871.1160.8
2
MHP Riesen Ludwigsburg
73811-732791.1080.7
3
Reggiana
64778-759191.0250.6
4
Alba Berlin
55774-790-160.980.5
5
Le Mans
37721-785-640.9180.3
6
Brindisi
19710-815-1050.8710.1
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng C
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Valencia
100809-6891201.1741
2
Zaragoza
73760-75731.0040.7
3
Ulm Basketball
46804-792121.0150.4
4
Venezia
46721-760-390.9490.4
5
Spirou Charleroi
37731-782-510.9350.3
6
Nancy
28714-759-450.9410.2
Cúp Châu Âu 15/16, Bảng D
#
Đội
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Aris
73733-701321.0460.7
2
Uniks Kazan
73800-724761.1050.7
3
Trabzonspor
55754-759-50.9930.5
4
Bandirma
55770-757131.0170.5
5
Buducnost
46747-725221.030.4
6
Steaua Bucuresti
28676-814-1380.830.2

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

GSNKAR
Tài 125.5
100‏%
82.63
88‏%
78.75
Tài 145.5
79‏%
82.63
75‏%
78.75
Tài 165.5
33‏%
82.63
25‏%
78.75
Tài 185.5
4‏%
82.63
0‏%
78.75
Tài 200.5
0‏%
82.63
0‏%
78.75
Tài 225.5
0‏%
82.63
0‏%
78.75
Xỉu 125.5
0‏%
82.63
13‏%
78.75
Xỉu 145.5
21‏%
82.63
25‏%
78.75
Xỉu 165.5
67‏%
82.63
75‏%
78.75
Xỉu 185.5
96‏%
82.63
100‏%
78.75
Xỉu 200.5
100‏%
82.63
100‏%
78.75
Xỉu 225.5
100‏%
82.63
100‏%
78.75