Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 30 | 15 | 15 | 2405-2426 | -21 | 45 | BBTBB |
12 | ![]() ![]() Trabzonspor | 30 | 10 | 20 | 2396-2519 | -123 | 40 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của21
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 30 | 15 | 15 | 2405-2426 | -21 | 45 | BBTBB |
12 | ![]() ![]() Trabzonspor | 30 | 10 | 20 | 2396-2519 | -123 | 40 | BBBTT |