Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 04/05
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Broendby IF | 33 | 20 | 9 | 4 | 61 | 23 | 38 | 69 | THTTT |
2 | Copenhagen | 33 | 16 | 9 | 8 | 53 | 39 | 14 | 57 | TBTHH |
3 | FC Midtjylland | 33 | 17 | 6 | 10 | 49 | 40 | 9 | 57 | BTTHT |
4 | Aalborg BK | 33 | 15 | 8 | 10 | 59 | 45 | 14 | 53 | BHTHB |
5 | Esbjerg FB | 33 | 13 | 10 | 10 | 61 | 47 | 14 | 49 | BTBHH |
6 | Odense Boldklub | 33 | 13 | 9 | 11 | 61 | 41 | 20 | 48 | TBBTT |
7 | Viborg FF | 33 | 13 | 9 | 11 | 43 | 45 | -2 | 48 | TTBTB |
8 | Silkeborg IF | 33 | 13 | 8 | 12 | 50 | 52 | -2 | 47 | THHTT |
9 | Aarhus GF | 33 | 11 | 6 | 16 | 47 | 53 | -6 | 39 | BBHBB |
10 | FC Nordsjælland | 33 | 8 | 6 | 19 | 36 | 59 | -23 | 30 | TTTBB |
11 | Herfoelge | 33 | 6 | 7 | 20 | 29 | 71 | -42 | 25 | BHBBH |
12 | Randers FC | 33 | 5 | 9 | 19 | 30 | 64 | -34 | 24 | BBBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Odense Boldklub
Randers FC
Các trận đấu gần nhất- Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Randers FC
Những trận kế tiếp - Odense Boldklub
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| OBK | RAN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| OBK | RAN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.85 | 97% 0.91 |
| Tài 1.5 | 82% 1.85 | 79% 0.91 |
| Tài 2.5 | 58% 1.85 | 55% 0.91 |
| Tài 3.5 | 33% 1.85 | 36% 0.91 |
| Tài 4.5 | 24% 1.85 | 9% 0.91 |
| Tài 5.5 | 15% 1.85 | 6% 0.91 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.85 | 3% 0.91 |
| Xỉu 1.5 | 18% 1.85 | 21% 0.91 |
| Xỉu 2.5 | 42% 1.85 | 45% 0.91 |
| Xỉu 3.5 | 67% 1.85 | 64% 0.91 |
| Xỉu 4.5 | 76% 1.85 | 91% 0.91 |
| Xỉu 5.5 | 85% 1.85 | 94% 0.91 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Miti, Mwape | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | - |
| M | ![]() Stokholm, Nicolai 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | - |
| M | ![]() Berg, Soren 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | - |
| H | ![]() Aas, Alexander 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| H | ![]() Vinzents, Ulrich 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| M | ![]() Borre, Martin 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
No players with goals




