Ngày thi đấu 3
|
08
Tháng 8,2004
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H11:0
8
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 12
60
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - SAS 04/05

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Broendby IF
33209461233869
2
Copenhagen
33169853391457
3
FC Midtjylland
33176104940957
4
Aalborg BK
331581059451453
5
Esbjerg FB
3313101061471449
6
Odense Boldklub
331391161412048
7
Viborg FF
33139114345-248
8
Silkeborg IF
33138125052-247
9
Aarhus GF
33116164753-639
10
FC Nordsjælland
3386193659-2330
11
Herfoelge
3367202971-4225
12
Randers FC
3359193064-3424

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odense Boldklub
Randers FC
Các trận đấu gần nhất
OBKRAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

OBKRAN
Tài 0.5
91‏%
1.85
97‏%
0.91
Tài 1.5
82‏%
1.85
79‏%
0.91
Tài 2.5
58‏%
1.85
55‏%
0.91
Tài 3.5
33‏%
1.85
36‏%
0.91
Tài 4.5
24‏%
1.85
9‏%
0.91
Tài 5.5
15‏%
1.85
6‏%
0.91
Xỉu 0.5
9‏%
1.85
3‏%
0.91
Xỉu 1.5
18‏%
1.85
21‏%
0.91
Xỉu 2.5
42‏%
1.85
45‏%
0.91
Xỉu 3.5
67‏%
1.85
64‏%
0.91
Xỉu 4.5
76‏%
1.85
91‏%
0.91
Xỉu 5.5
85‏%
1.85
94‏%
0.91

Các cầu thủ
-
Odense Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Miti, Mwape
04000-
M
Stokholm, Nicolai
0
04000-
M
Berg, Soren
0
02000-
H
Aas, Alexander
0
01000-
H
Vinzents, Ulrich
0
01000-
M
Borre, Martin
0
01000-

Các cầu thủ
-
Randers FC

No players with goals

No players with goals