Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - TBL 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 30 | 22 | 8 | 2493-2106 | 387 | 52 | TTBTT |
13 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 30 | 10 | 20 | 2243-2326 | -83 | 40 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Anadolu Efes S.K. | 30 | 22 | 8 | 2493-2106 | 387 | 52 | TTBTT |
13 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 30 | 10 | 20 | 2243-2326 | -83 | 40 | TTTBB |