Ngày thi đấu 14
|
04
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
6
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 16
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
5
20
Số lần phạm lỗi
19
93
80
23
16
29
27
20
24
21
13
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

EFS

MBB
83.8Points77.6
33.5Rebounds31.8
19.1Assists20.3
7.6Steals6.9
3.3Blocks2.4
12.3Turnovers11.9
58.2Field Goals Attempted58.1
50%Field Goal Percentage46%
24.9Three Pointers Attempted27.7
36%Three Point Percentage37%
22.1Free Throws Attempted18.7
76%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
6
Anadolu Efes S.K.
241592103-196114239
11
Mersin B Bld
259162116-2197-8134

Sô trận đã đấu - 19 |  từ {năm}

EFS

MBB
Đã thắng
Đã thắng
18(95‏%)
1(5‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1703
Total Points
1438
89,6
Số điểm trung bình
75,7