Ngày thi đấu 32
|
07
Tháng 5,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:2
3
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 12
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - SAS 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
33227462273573
2
Broendby IF
33214860342667
3
Odense Boldklub
33177949282158
4
Viborg FF
33159962431954
5
Aalborg BK
331112104844445
6
Esbjerg FB
33126154345-242
7
FC Midtjylland
331011124252-1041
8
Silkeborg IF
33116163350-1739
9
FC Nordsjælland
33911134955-638
10
AC Horsens
33813122941-1237
11
Sønderjyske
3368194172-3126
12
Aarhus GF
33410193663-2722

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sønderjyske
Viborg FF
Các trận đấu gần nhất
SONVIB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SONVIB
Tài 0.5
100‏%
1.24
100‏%
1.88
Tài 1.5
88‏%
1.24
88‏%
1.88
Tài 2.5
67‏%
1.24
61‏%
1.88
Tài 3.5
52‏%
1.24
48‏%
1.88
Tài 4.5
27‏%
1.24
18‏%
1.88
Tài 5.5
9‏%
1.24
3‏%
1.88
Xỉu 0.5
0‏%
1.24
0‏%
1.88
Xỉu 1.5
12‏%
1.24
12‏%
1.88
Xỉu 2.5
33‏%
1.24
39‏%
1.88
Xỉu 3.5
48‏%
1.24
52‏%
1.88
Xỉu 4.5
73‏%
1.24
82‏%
1.88
Xỉu 5.5
91‏%
1.24
97‏%
1.88

Các cầu thủ
-
Sønderjyske

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sand, Peter
11120001.09
Olesen, Jacob
980000.89
Johansen, Rasmus
630000.50
Pedersen, Simon Azoulay
0
03000-
H
Nymann Mikkelsen, Peter
0
720000.29
M
Hansen, Henrik
8
1020000.20

Các cầu thủ
-
Viborg FF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hojer, Steffen
12160001.33
Mota, Jose
0
11130011.18
M
Frandsen, Thomas
1280010.67
Fabricius, Kenneth
0
150005.00
M
Norlund, Alex
840000.50
M
Aslund, Martin
430000.75