Thống Kê Mùa Giải
FCMFCC
FCMFCC
18Số lần thắng16
57Bàn thắng61
33Số bàn thắng53
15Cả hai đội ghi bàn26
6Không ghi bàn2
14Số Trận Giữ Sạch Lưới5
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 22 | 13 | 4 | 5 | 35 | 20 | 15 | 43 | TBHBT |
4 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 35 | 4 | 35 | THTTB |
Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 32 | 18 | 6 | 8 | 57 | 33 | 24 | 60 | TBHBT |
3 | ![]() ![]() Copenhagen | 32 | 16 | 7 | 9 | 61 | 53 | 8 | 55 | THTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của92
- 202505 thg 10, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch Ngày thi đấu 11

CopenhagenH211FC Midtjylland
11 thg 5, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
CopenhagenH211FC Midtjylland
17 thg 4, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
FC MidtjyllandH242Copenhagen
23 thg 2, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch Ngày thi đấu 19
CopenhagenH210FC Midtjylland




