Tổng Quan Trận Đấu
1
1
0
0
14
3
Cầu Thủ Ghi Bàn
Moukoko, Youssoufa
90' (PĐ)
Etim
38'
Thống Kê Mùa Giải
FCCFRE
FCCFRE
13Số lần thắng8
55Bàn thắng38
41Số bàn thắng62
20Cả hai đội ghi bàn18
4Không ghi bàn9
6Số Trận Giữ Sạch Lưới2
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 1 | 29 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() FC Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | -19 | 24 | BHHHB |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Copenhagen | 29 | 13 | 5 | 11 | 55 | 41 | 14 | 44 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() FC Fredericia | 29 | 8 | 6 | 15 | 38 | 62 | -24 | 30 | BHHHB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
FCCFRE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
15
Tổng số bàn thắng
7
2,14
Số bàn thắng trung bình
1
33%
(3)
Dẫn trước ở H1
100%
(1)
33%
(3)
Hoà ở H1
33%
(3)
100%
(1)
Thua ở H1
33%
(3)
Lần gặp gần nhất
1-5của7





