Tổng Quan Trận Đấu
1
1
0
0
11
3
Cầu Thủ Ghi Bàn
Thống Kê Mùa Giải
FCCSIL
FCCSIL
13Số lần thắng9
55Bàn thắng37
41Số bàn thắng57
20Cả hai đội ghi bàn16
4Không ghi bàn11
6Số Trận Giữ Sạch Lưới3
Bảng xếp hạng
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 1 | 29 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | BTHTT |
Superliga 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Copenhagen | 29 | 13 | 5 | 11 | 55 | 41 | 14 | 44 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Silkeborg IF | 29 | 9 | 6 | 14 | 37 | 57 | -20 | 33 | BTHTT |
Sô trận đã đấu - 76 | từ {năm}
FCCSIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
138
Tổng số bàn thắng
75
1,82
Số bàn thắng trung bình
0,99
58%
(26)
Dẫn trước ở H1
54%
(13)
43%
(14)
Hoà ở H1
43%
(14)
54%
(13)
Thua ở H1
58%
(26)
Lần gặp gần nhất
1-5của76





